请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 正义
释义 正义
[zhèngyì]
 1. chính nghĩa (đạo lý có lợi cho nhân dân)。公正的、有利于人民的道理。
 伸张正义
 giương cao chính nghĩa
 主持正义
 giữ vững chính nghĩa
 2. công chính; chính nghĩa (có lợi cho nhân dân)。公正的、有利于人民的。
 正义的事业
 sự nghiệp chính nghĩa
 正义的战争
 chiến tranh chính nghĩa
 3. ý nghĩa chính xác; ý nghĩa đúng đắn (trong ngôn ngữ văn tự. Dùng làm tên sách như 'sử ký chính nghĩa')。(语言文字上)正当的或正确的意义。也用做书名,如《史记正义》。
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 3:10:19