请输入您要查询的越南语单词:
单词
交涉
释义
交涉
[jiāoshè]
can thiệp; điều đình; thương lượng; đàm phán; thương lượng; mặc cả。跟对方商量解决有关的问题。
办交涉。
làm công tác can thiệp.
你去交涉一下,看能不能提前交货。
anh đi thương lượng chút đi, xem có thể giao hàng sớm được không?
随便看
南半球
南卡罗来纳
南味
南回归线
南国
南坛
南天竹
南宋
南定
南宫
南寒带
南式
南戏
南斗
南斯拉夫
南方
南无
南昌起义
南明
南曲
南朝
南极
南极圈
南极洲
南柯一梦
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 3:47:27