请输入您要查询的越南语单词:
单词
交涉
释义
交涉
[jiāoshè]
can thiệp; điều đình; thương lượng; đàm phán; thương lượng; mặc cả。跟对方商量解决有关的问题。
办交涉。
làm công tác can thiệp.
你去交涉一下,看能不能提前交货。
anh đi thương lượng chút đi, xem có thể giao hàng sớm được không?
随便看
铍
铎
铏
铐
铐子
铑
铒
铓
铓锣
铕
铖
铗
铘
铙
铚
铛
铜
铜元
铜匠
铜器时代
铜圆
铜墙铁壁
铜子儿
铜币
铜板
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 2:02:05