请输入您要查询的越南语单词:
单词
京族
释义
京族
[jīngzú]
1. dân tộc Kinh (phân bố ở tỉnh Quảng Tây, Trung Quốc)。中国少数民族之一,分布在广西。
2. dân tộc Kinh (dân tộc đông người nhất ở Việt Nam)。越南人数最多的民族。
随便看
贴
贴兜
贴切
贴己
贴心
贴息
贴换
贴标签
贴水
贴现
贴画
贴花
贴补
贴谱
贴身
贴边
贴近
贴金
贴题
贴饼子
贵
贵人
贵人多忘
贵介
贵妃
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 7:54:05