| | | |
| [tiēshēn] |
| | | 1. sát người; sát mình; lót; lót thân。(贴身儿)紧挨着身体的。 |
| | | 贴身儿的小褂儿。 |
| | áo lót |
| | | 2. vừa người; vừa vặn (quần áo mặc vừa người)。合身;可体。 |
| | | 他裁的衣服穿了贴身。 |
| | bộ quần áo anh ấy mặc rất vừa vặn. |
| | | 3. theo bên mình。指跟随在身边的。 |
| | | 贴身丫鬟 |
| | a hoàn theo sát bên cạnh |
| | | 贴身保镖 |
| | bảo tiêu theo bên cạnh; cận vệ. |