请输入您要查询的越南语单词:
单词
不可一世
释义
不可一世
[bùkěyīshì]
không ai bì nổi; ngông cuồng tự cao tự đại; vênh vênh váo váo; ta đây; làm tàng (tự cho là không ai có thể sánh bằng mình)。自以为在当代没有一个人能比得上。形容极其狂妄自大到了极点。
随便看
题旨
题材
题目
题签
题花
题解
题记
题词
题跋
题额
颙
颚
颛
颛孙
颛臾
颛顼
颜
颜体
颜料
颜色
颜面
额
额外
额头
额定
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 0:09:48