请输入您要查询的越南语单词:
单词
亲贵
释义
亲贵
[qīnguì]
hoàng thân quốc thích; hoàng gia; hoàng thất; cận thần (họ hàng thân cận của nhà vua)。帝王的近亲或亲信的人。
随便看
潜流
潜热
潜移默化
潜能
潜艇
潜藏
潜血
潜行
潜踪
潜逃
潝
潞
潟
潟卤
潠
潢
潦
潦倒
潦草
潩
潫
潭
潭府
潮
潮丰
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 23:34:49