请输入您要查询的越南语单词:
单词
胡诌
释义
胡诌
[húzhōu]
bịa chuyện; đặt chuyện; nói ẩu; bịa đặt; nói nhảm; nói láo; nói liều。随口瞎编;胡说。
顺嘴胡诌
thuận mồm bịa chuyện
胡诌一气
bịa chuyện
随便看
惨痛
惨白
惨祸
惨笑
惨绝人寰
惨苦
惨败
惨遭不幸
惨重
惩
惩一戒百
惩一警百
惩前毖后
惩办
惩处
惩戒
惩治
惩罚
惩艾
惫
惬
惬当
惬心
惬怀
惬意
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 3:13:20