请输入您要查询的越南语单词:
单词
冲昏头脑
释义
冲昏头脑
[chōnghūntóunǎo]
choáng váng đầu óc。由于过分高兴而失掉理智,任性做事。
胜利冲昏头脑
thắng lợi làm choáng váng đầu óc; say sưa vì thắng lợi.
随便看
挤兑
挤入
挤出
挤占
挤压
挤咕
挤奶
挤对
挤挤插插
挤满
挤牙膏
挤眉弄眼
挤眼
挤落
挤轧
挤进
挥
挥动
挥发
挥发性
挥发油
挥师
挥戈
挥手
挥斥
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/3 15:57:30