请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 延髓
释义 延髓
[yánsuǐ]
 diên tuỷ (một bộ phận của não sau, phần trên nối với cầu não, phần dưới nối với tuỷ sống. Diên tuỷ là đầu mối của dây thần kinh lưỡi yết hầu, thần kinh mê tẩu, thần kinh dưới lưỡi.... Trong diên tuỷ có trung khu tuần hoàn và hô hấp, chủ quản hô hấp, tuần hoàn máu và tiết nước bọt...)。后脑的一部分,上接脑桥,下接脊髓。舌咽神经、迷走神经、舌下神经等都 由延髓发出。延髓中有呼吸、循环等中枢,主管呼吸、血液循环、唾液分泌等。
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/17 16:08:36