请输入您要查询的越南语单词:
单词
中庸
释义
中庸
[zhōngyōng]
1. trung dung (một chủ trương của Nho gia)。儒家的一种主张,待人接物采取不偏不倚,调和折中的态度。
中庸之道
đạo trung dung
书
2. bình thường; đức tài bình thường。指德才平凡。
中庸之才
tài cán bình thường
随便看
膪
膫
膫子
膰
膳
膳宿
膳费
膳食
膵
膵脏
膺
膺惩
膺选
膻
臀
臀尖
臀疣
臀部
臀鳍
臁
臂
臂力
臂助
臂弯
臂甲
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 2:48:24