请输入您要查询的越南语单词:
单词
中将
释义
中将
[zhōngjiàng]
trung tướng (quân hàm, thấp hơn thượng tướng nhưng cao hơn thiếu tướng)。军衔,低于上将,高于少将。
随便看
魁梧
魁首
魂
魂不守舍
魂不附体
魂灵
魂牵梦萦
魂飞魄散
魂魄
魃
魄
魄力
魅
魅力
魆
魇
魈
魉
魋
魌
魍
魍魉
魏
魏碑
魏阙
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 2:41:46