请输入您要查询的越南语单词:
单词
开销
释义
开销
[kāi·xiao]
1. chi tiêu; xài; tiêu xài; tiêu。支付(费用)。
你带的钱一路够开销吗?
tiền anh mang theo có đủ xài dọc đường không?
2. chi phí; khoản chi tiêu; tiền chi tiêu。支付的费用。
住在这儿,开销不大,也很方便。
sống ở đây, chi phí ít mà lại thuận tiện.
随便看
年辈
年迈
年鉴
年间
年限
年集
年青
年饭
年馑
年高德劭
年齿
年龄
并
并不
并且
并举
并产
并伙
并列
并力
并发
并发症
并合
并吞
并头莲
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 12:02:16