请输入您要查询的越南语单词:
单词
参赛
释义
参赛
[cānsài]
dự thi; dự thí; tham gia thi đấu。参加比赛。
参赛作品。
tác phẩm dự thi
参赛选手。
tuyển thủ dự thí; vận động viên thi đấu
取消参赛资格。
mất quyền thi đấu; huỷ bỏ tư cách dự thi
随便看
府尹
府治
府第
府绸
府邸
庞
庞大
庞杂
庞然大物
废
废人
废品
废址
废墟
废学
废寝忘食
废帝
废弃
废弛
废料
废旧
废止
废气
废水
废渣
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 6:17:49