请输入您要查询的越南语单词:
单词
参赛
释义
参赛
[cānsài]
dự thi; dự thí; tham gia thi đấu。参加比赛。
参赛作品。
tác phẩm dự thi
参赛选手。
tuyển thủ dự thí; vận động viên thi đấu
取消参赛资格。
mất quyền thi đấu; huỷ bỏ tư cách dự thi
随便看
波涛
波源
波澜
波澜壮阔
波澜老成
波澜起伏
波特兰
波状热
波痕
波磔
波累
波纹
波罗蜜
波美度
波色
波荡
波谱
波谲云诡
波谷
波速
波长
泣
泣诉
泥
泥丸
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/10 20:01:31