请输入您要查询的越南语单词:
单词
参赛
释义
参赛
[cānsài]
dự thi; dự thí; tham gia thi đấu。参加比赛。
参赛作品。
tác phẩm dự thi
参赛选手。
tuyển thủ dự thí; vận động viên thi đấu
取消参赛资格。
mất quyền thi đấu; huỷ bỏ tư cách dự thi
随便看
城镇
城镇居民
城门
城门失火、殃及池鱼
城阙
城防
城隍
埏
埒
埔
埕
埙
埚
埝
域
埠
埠头
埤
埨
埭
埮
埯
埴
埵
埸
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/1 17:31:47