请输入您要查询的越南语单词:
单词
参错
释义
参错
[cēncuò]
1. so le; đan xen。参差交错。
阡陌纵横参错
đồng ruộng bờ ngang bờ dọc đan xen; bờ ruộng ngang dọc đan xen.
2. sót lỗi; sai lầm sót lại。错误脱漏。
传注参错
truyện chú giải sót lỗi
随便看
粗制品
粗制滥造
粗劣
粗壮
粗声粗气
粗大
粗实
粗布
粗心
粗拉
粗放
粗暴
粗枝大叶
粗活
粗浅
粗犷
粗率
粗略
粗疏
粗笨
粗粮
粗糙
粗纱
粗纺
粗线条
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 14:58:56