请输入您要查询的越南语单词:
单词
参错
释义
参错
[cēncuò]
1. so le; đan xen。参差交错。
阡陌纵横参错
đồng ruộng bờ ngang bờ dọc đan xen; bờ ruộng ngang dọc đan xen.
2. sót lỗi; sai lầm sót lại。错误脱漏。
传注参错
truyện chú giải sót lỗi
随便看
快感
快慢
快慢针
快慰
快手
快报
快捷
快板儿
快步流星
快活
快艇
快要
快讯
快车
快速
桂圆
桂子
桂山
桂林
桂皮
桂竹
桂花
桂阳
桃
桃仁
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 21:37:09