请输入您要查询的越南语单词:
单词
夜游神
释义
夜游神
[yèyoìushén]
thần dạ du; người hay đi chơi đêm (vị thần chuyên đi tuần hành vào ban đêm trong truyền thuyết, ví với người thích đi chơi lang thang ban đêm.)。迷信传说中夜间巡行的神,比喻喜欢深夜在外游荡的人。
随便看
脚位
脚光
脚凳
脚力
脚劲
脚印
脚后跟
脚垫
脚夫
脚子油
脚孤拐
脚尖
脚底
脚底板
脚弓
脚心
脚户
脚手架
脚扣
脚指头
脚掌
脚本
脚杆
脚板
脚梯
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 23:07:18