请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 够意思
释义 够意思
[gòuyì·si]
 1. đạt đến một trình độ nào đó。达到相当的水平(多用来表示赞赏)。
 这篇评论说得头头是道,真够意思。
 bài bình luận này mạch lạc rõ ràng, rất hay.
 2. bạn thân; bạn chí cốt; bạn tâm giao。够朋友;够交情。
 他能抽空陪你玩,就够意思的了。
 anh ấy có thể giành thời gian đýa anh đi chơi, đúng là bạn chí cốt.
 他这样做,有点儿不够意思。
 anh ấy làm như vậy, có chút gì đó không phải là bạn thân.
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 22:56:53