请输入您要查询的越南语单词:
单词
大型
释义
大型
[dàxíng]
cỡ lớn; kiểu to; lớn; khổng lồ。形状或规模大的。
大型钢材
thép cỡ lớn
大型歌剧
ô-pê-ra
大型比赛
giải thi đấu lớn
大型展销会
hội chợ triển lãm hàng tiêu dùng quy mô lớn.
长城是古代的大型建筑。
Trường thành là một kiến trúc cổ đại khổng lồ
随便看
操作规程
操典
操切
操办
操劳
操场
操坪
操守
操心
操持
操演
操琴
操神
操纵
操纵台
操练
操舵
操蛋
操行
擎
擐
擒
擒拿
擗
擗踊
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 11:22:33