请输入您要查询的越南语单词:
单词
不宜
释义
不宜
[bùyí]
không thích hợp; không hợp; không vừa sức; không nên。不适宜。
这块地不宜种植水稻
mảnh đất này không hợp trồng lúa nước
解决思想问题要耐心细致,不宜操之过急。
giải quyết vấn đề tư tưởng cần kiên trì tế nhị, không nên nóng vội
随便看
反证法
反诉
反诗
反诘
反话
反诬
反语
反调
反败为胜
反身
反身代词
反躬
反躬自问
反转
反锁
反问
反间
反间谍
反霸
反面
反面人物
反革命
反顾
反馈
反驳
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 23:07:20