请输入您要查询的越南语单词:
单词
不宜
释义
不宜
[bùyí]
không thích hợp; không hợp; không vừa sức; không nên。不适宜。
这块地不宜种植水稻
mảnh đất này không hợp trồng lúa nước
解决思想问题要耐心细致,不宜操之过急。
giải quyết vấn đề tư tưởng cần kiên trì tế nhị, không nên nóng vội
随便看
先秦
先端
先考
先行
先行官
先行者
先见
先见之明
先觉
先贤
先辈
先进
先遣
先锋
先驱
先验
先验论
光
光临
光亮
光光
光刀
光前裕后
光化作用
光华
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 8:31:58