请输入您要查询的越南语单词:
单词
不宜
释义
不宜
[bùyí]
không thích hợp; không hợp; không vừa sức; không nên。不适宜。
这块地不宜种植水稻
mảnh đất này không hợp trồng lúa nước
解决思想问题要耐心细致,不宜操之过急。
giải quyết vấn đề tư tưởng cần kiên trì tế nhị, không nên nóng vội
随便看
坯
坯子
坯布
坯料
坰
坳
坶
坷
坻
坼
坼裂
垂
垂亡
垂体
垂危
垂垂
垂头丧气
垂帘
垂帘听政
垂念
垂成
垂手
垂手可得
垂拱
垂挂
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 23:43:22