请输入您要查询的越南语单词:
单词
不必
释义
不必
[bùbiÌ]
副
không cần; khỏi; khỏi phải; không đáng。 表示事理上或情理上不需要。
不必去得太早。
không cần phải đi sớm quá
慢慢商议,不必着急。
từ từ bàn bạc, đừng có nóng vội
为这点小事苦恼,我以为大可不必。
khổ tâm khổ trí vì chuyện nhỏ nhặt này, tôi cho là không đáng tí nào
随便看
套子
套房
套数
套曲
套服
套汇
套版
套犁
套用
套种
套管
套红
套耕
套耧
套色
套衫
套袖
套裁
套装
套裙
套裤
套话
套语
套购
套路
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 1:01:47