请输入您要查询的越南语单词:
单词
不必
释义
不必
[bùbiÌ]
副
không cần; khỏi; khỏi phải; không đáng。 表示事理上或情理上不需要。
不必去得太早。
không cần phải đi sớm quá
慢慢商议,不必着急。
từ từ bàn bạc, đừng có nóng vội
为这点小事苦恼,我以为大可不必。
khổ tâm khổ trí vì chuyện nhỏ nhặt này, tôi cho là không đáng tí nào
随便看
光荣
光荣榜
光解
光解作用
光谱
光谱仪
光谱计
光赤
光趟
光辉
光辉夺目
光辉灿烂
光通量
光速
光量
光针
光锥
光闪闪
光阴
光阴似箭
光降
光面
光顾
光风霁月
光鲜
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 10:35:37