请输入您要查询的越南语单词:
单词
不必
释义
不必
[bùbiÌ]
副
không cần; khỏi; khỏi phải; không đáng。 表示事理上或情理上不需要。
不必去得太早。
không cần phải đi sớm quá
慢慢商议,不必着急。
từ từ bàn bạc, đừng có nóng vội
为这点小事苦恼,我以为大可不必。
khổ tâm khổ trí vì chuyện nhỏ nhặt này, tôi cho là không đáng tí nào
随便看
泥子
泥工
泥巴
泥心
泥水匠
泥水选种
泥沙俱下
泥沼
泥泞
泥浆
泥淖
泥潭
泥炭
泥煤
泥牛入海
泥瓦匠
泥疗
泥盆系
泥盆纪
泥石流
泥肥
泥胎
泥胎儿
泥腿
泥足巨人
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 23:07:18