请输入您要查询的越南语单词:
单词
推定
释义
推定
[tuīdìng]
1. đề cử; bầu。推举确定。
大家推定他为下一次的大会主席。
mọi người bầu anh ấy làm chủ tịch đại hội lần sau.
2. suy đoán; đoán。经推测而断定。
一时还难以推定他变卦的原因。
nhất thời chưa thể đoán được nguyên nhân sự giở quẻ của anh ấy.
随便看
并肩作战
并蒂莲
并行
并行不悖
并辔
并进
并重
并驱
并驾齐驱
并骨
幸
幸事
幸亏
幸免
幸喜
幸好
幸灾乐祸
幸甚
幸福
幸而
幸臣
幸运
幸运儿
幸进
幺
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 14:29:53