请输入您要查询的越南语单词:
单词
反革命
释义
反革命
[fǎngémìng]
1. phản cách mạng。与革命政权对立,进行破坏活动,企图推翻革命政权的。
反革命活动
hoạt động phản cách mạng
反革命言论
ngôn luận phản cách mạng
2. phần tử phản cách mạng; bọn phản cách mạng。反革命分子。
镇压反革命
đàn áp phần tử phản cách mạng
随便看
骟
骠
骠骑
骡
骡子
骢
骣
骤
骤然
骥
骦
骧
骨
骨刺
骨刻
骨力
骨化
骨嘟
骨头
骨头架子
骨头节儿
骨子
骨子里
骨干
骨库
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 20:07:15