请输入您要查询的越南语单词:
单词
反革命
释义
反革命
[fǎngémìng]
1. phản cách mạng。与革命政权对立,进行破坏活动,企图推翻革命政权的。
反革命活动
hoạt động phản cách mạng
反革命言论
ngôn luận phản cách mạng
2. phần tử phản cách mạng; bọn phản cách mạng。反革命分子。
镇压反革命
đàn áp phần tử phản cách mạng
随便看
留意
留成
留步
留洋
留班
留用
留神
留级
留职
留言
留连
留针
留门
留难
留题
留驻
留鸟
畚
畚斗
畚箕
畛
畛域
畜
畜产
畜养
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 12:56:42