请输入您要查询的越南语单词:
单词
不置可否
释义
不置可否
[bùzhìkěfǒu]
chẳng nói đúng sai; không tỏ rõ ý kiến; không dứt khoát; chẳng ừ hử gì cả。不说对,也不说不对。
你是负责人,你怎么能对这个问题不置可否
anh là người phụ trách mà sao chuyện này anh chẳng có ý kiến gì cả vậy
随便看
振动
振奋
振幅
振拔
振振有词
振聋发聩
振臂
振荡
振起
挲
挶
挹
挹取
挹注
挺
挺举
挺尸
挺拔
挺括
挺直
挺秀
挺立
挺脱
挺身
挺进
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 9:53:36