请输入您要查询的越南语单词:
单词
低估
释义
低估
[dīgū]
đánh giá thấp; xem thường; coi thường; đánh giá không đúng mức。过低估计。
不要低估群众的力量。
không nên đánh giá thấp lực lượng quần chúng
随便看
假而
假肢
假若
假装
假设
假话
假说
假象
假象牙
假货
假造
假道
假道学
假释
假面
假面具
偈
偊
偌
偌大
偎
偏
偏倚
偏偏
偏僻
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 13:26:33