请输入您要查询的越南语单词:
单词
低估
释义
低估
[dīgū]
đánh giá thấp; xem thường; coi thường; đánh giá không đúng mức。过低估计。
不要低估群众的力量。
không nên đánh giá thấp lực lượng quần chúng
随便看
运动
运动会
运动健将
运动员
运动场
运动学
运动战
运动神经
运动量
运单
运命论
运思
运斤成风
运气
运河
运用
运笔
运筹
运筹学
运筹帷幄
运算
运算器
运脚
运营
运行
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/28 21:49:59