请输入您要查询的越南语单词:
单词
弹指
释义
弹指
[tánzhǐ]
trong nháy mắt; loáng một cái。比喻时间极短暂。
弹指之间
trong nháy mắt; trong chốc lát.
弹指光阴
thời gian thắm thoát thoi đýa
随便看
英尺
英年
英才
英明
英杰
英模
英武
英气
英灵
英烈
英特耐雄纳尔
英石
英磅
英语
英豪
英里
英镑
英雄
英雄主义
英雄无用武之地
英魂
苲
苴
苴麻
苶
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/5 3:45:32