请输入您要查询的越南语单词:
单词
无度
释义
无度
[wúdù]
không chừng mực; vô độ; quá đáng; thái quá; quá chừng (không có kiềm chế, giới hạn)。没有节制。
挥霍无度。
vung phí không chừng mực;ăn tiêu phè phỡn.
随便看
不得已
不得开交
不得志
不得而知
不得要领
不必
不忍
不忙
不快
不念旧恶
不忿
不怀好意
不怎么样
不怕
不恤
不恭
不悖
不情之请
不惑
不惜
不惟
不惮
不想
不意
不愧
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 10:56:04