请输入您要查询的越南语单词:
单词
无度
释义
无度
[wúdù]
không chừng mực; vô độ; quá đáng; thái quá; quá chừng (không có kiềm chế, giới hạn)。没有节制。
挥霍无度。
vung phí không chừng mực;ăn tiêu phè phỡn.
随便看
无条件
无条件反射
无柄叶
无比
无法
无法无天
无济于事
无源之水,无本之木
无烟火药
无烟煤
油水
油污
油汪汪
油泥
油泵
油渍
油滑
油漆
油灯
油灰
油炸鬼
油烟
油然
油煎火燎
油田
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 1:10:20