请输入您要查询的越南语单词:
单词
无度
释义
无度
[wúdù]
không chừng mực; vô độ; quá đáng; thái quá; quá chừng (không có kiềm chế, giới hạn)。没有节制。
挥霍无度。
vung phí không chừng mực;ăn tiêu phè phỡn.
随便看
汪洋
汫
汭
汰
汲
汲取
汲引
汲汲
汳
汴
汶
汹
汹汹
汹涌
汽
汽化
汽化器
汽化热
汽机
汽水
汽油
汽油机
汽灯
汽碾
汽笛
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 14:03:34