请输入您要查询的越南语单词:
单词
国帑
释义
国帑
[guótǎng]
công quỹ; công khoản nhà nước; ngân quỹ quốc gia。国家的公款。
盗用国帑
thụt két; chiếm dụng công khoản nhà nước
消耗国帑
làm tiêu hao công khoản nhà nước
随便看
祸心
祸患
祸根
祸殃
祸水
祸祟
祸种
祸端
祸胎
祸起萧墙
祸首
祺
祼
祾
禀
禀呈
禀告
禀命
禀奏
禀帖
禀性
禀承
禀报
禀明
禀白
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 7:13:34