请输入您要查询的越南语单词:
单词
纯净
释义
纯净
[chúnjìng]
trong veo; tinh khiết; nguyên chất; trong trẻo; trong lành; thuần chủng; trong sạch; thuần khiết。不含杂质;单纯洁净。
纯净的水,看起来是透明的。
nước trong veo, nhìn thấu suốt.
随便看
围巾
围拢
围捕
围攻
围桌
围棋
围歼
围盘
围绕
围网
围脖儿
围裙
围魏救赵
囵
囷
囹
囹圄
囹圉
固
固习
固体
固守
固定
固定价格
固定汇率
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/17 0:31:58