请输入您要查询的越南语单词:
单词
越礼
释义
越礼
[yuèlǐ]
vượt rào; vượt quá nghi thức; lễ tiết không hợp quy định; không giữ lễ pháp; không giữ kỷ cương phép tắc。不合规定的礼节;不守礼法。
越礼行为
hành vi không giữ kỷ cương phép tắc
随便看
造句
造型
造型艺术
造孽
造就
造影
造林
造次
造物
造物主
造福
造端
造访
造诣
造谣
逡
逡巡
逢
逢凶化吉
逢场作戏
逢年过节
逢迎
逢集
逦
逩
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/12 22:09:58