请输入您要查询的越南语单词:
单词
连亘
释义
连亘
[liángèn]
trùng điệp; liền nhau; liên tiếp không dứt。接连不断(多指山脉等)。
山岭连亘。
núi liền núi.
长城连亘万里。
trường thành nối liền nhau dài vạn dặm.
随便看
缪
缫
缫丝
缬
缬草
缭
缭乱
缭绕
钝
钝化
钝响
钝头笔
钝态
钝拙
钝涩
钝滞
钝角
钝重
钞
钞录
钞票
钟
钟乳石
钟头
钟情
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 1:24:02