请输入您要查询的越南语单词:
单词
海疆
释义
海疆
[hǎijiāng]
hải phận; vùng biển; biên giới vùng biển; lãnh hải。指沿海地区和沿海海域。
万里海疆
vùng biển ngàn dặm.
不许敌人侵犯我国的海疆。
không cho phép kẻ địch xâm phạm vùng biển của nước ta.
随便看
贳
贳器店
贴
贴兜
贴切
贴己
贴心
贴息
贴换
贴标签
贴水
贴现
贴画
贴花
贴补
贴谱
贴身
贴边
贴近
贴金
贴题
贴饼子
贵
贵人
贵人多忘
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/18 6:07:14