请输入您要查询的越南语单词:
单词
自如
释义
自如
[zìrú]
书
1. như thường; thành thạo; thoải mái。活动或操作不受阻碍。
旋转自如
chuyển động thoải mái
操纵自如
thao tác thành thạo
运用自如
vận dụng thành thạo
2. tự nhiên。自若。
神态自如
thần thái tự nhiên; sắc thái tự nhiên
随便看
毋
毋宁
毋庸
毌
母
母亲
母体
母国
母性
母教
母本
母机
母权制
母校
母株
母爱
母畜
母系
母系制度
母线
母蜂
母语
母钟
母音
每
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 2:18:28