请输入您要查询的越南语单词:
单词
自如
释义
自如
[zìrú]
书
1. như thường; thành thạo; thoải mái。活动或操作不受阻碍。
旋转自如
chuyển động thoải mái
操纵自如
thao tác thành thạo
运用自如
vận dụng thành thạo
2. tự nhiên。自若。
神态自如
thần thái tự nhiên; sắc thái tự nhiên
随便看
哭哭啼啼
哭天抹泪
哭泣
哭灵
哭穷
哭笑不得
哭腔
哭诉
哭鼻子
哮
哮喘
哯
哱
哱喘
哲
哲人
哲学
哲理
哳
哺
哺乳
哺乳动物
哺养
哺育
哼
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/8 12:08:16