请输入您要查询的越南语单词:
单词
震惊
释义
震惊
[zhènjīng]
1. kinh ngạc; kinh hoàng。使大吃一惊。
震惊世界
làm cả thế giới kinh ngạc
2. kinh hãi; kinh sợ; kinh hoàng; hết sức kinh hãi。大吃一惊。
大为震惊
hết sức kinh hãi
随便看
次货
次贫
次长
次韵
欢
欢乐
欢呼
欢喜
欢喜若狂
欢声
欢天喜地
欢实
欢宴
欢庆
欢心
欢快
欢悦
欢愉
欢慰
欢欣
欢欣若狂
欢欣鼓舞
欢歌
欢洽
欢畅
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 15:02:29