请输入您要查询的越南语单词:
单词
通商
释义
通商
[tōngshāng]
thông thương; buôn bán qua lại; mậu dịch; buôn bán。(国家或地区之间)进行贸易。
通商口岸
bến cảng thông thương.
与世界各国通商
buôn bán với các nước trên thế giới.
随便看
轧辊
轧道机
轧钢
轨
轨度
轨枕
轨范
轨辙
轨迹
轨道
轨道衡
轩
轩敞
轩昂
轩然大波
轩轾
轪
轫
转
转一趟
转世
转业
转乘
转交
转产
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 22:26:16