请输入您要查询的越南语单词:
单词
通商
释义
通商
[tōngshāng]
thông thương; buôn bán qua lại; mậu dịch; buôn bán。(国家或地区之间)进行贸易。
通商口岸
bến cảng thông thương.
与世界各国通商
buôn bán với các nước trên thế giới.
随便看
蔚为大观
蔚然
蔚蓝
蔚起
蔟
蔡
蔧
蔫
蔫不唧
蔫呼呼
蔬
蔬菜
蔷
蔷薇
蔸
蔹
蔺
蔻
蔻丹
蔻蔻
蔼
蔼如
蔼然
蔼蔼
蔽
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 12:18:20