请输入您要查询的越南语单词:
单词
容许
释义
容许
[róngxǔ]
1. cho phép; đồng ý。许可。
原则问题决不容许让步。
những vấn đề nguyên tắc quyết không được nhượng bộ.
2. có thể; có lẽ。或许;也许。
此类事件,十年前容许有之。
những sự kiện loại này, mười năm trước có lẽ có đấy.
随便看
凫
凫茈
凭
凭仗
凭依
凭信
凭借
凭单
凭吊
凭据
凭栏
凭照
凭眺
凭空
凭证
凭险
凭陵
凯
凯旋
凯歌
凰
凳
凳子
凶
凶信
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 2:04:54