请输入您要查询的越南语单词:
单词
饮誉
释义
饮誉
[yǐnyù]
nổi tiếng; được ca ngợi; tán tụng。亨有盛名;受到称赞。
饮誉全球。
nổi tiếng khắp thế giới.
他的作品饮誉文坛。
tác phẩm của anh ấy nổi tiếng trên văn đàn.
随便看
年菜
年表
年谱
年貌
年货
年轮
年轻
年辈
年迈
年鉴
年间
年限
年集
年青
年饭
年馑
年高德劭
年齿
年龄
并
并不
并且
并举
并产
并伙
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 20:13:43