请输入您要查询的越南语单词:
单词
空名
释义
空名
[kōngmíng]
hư danh; hữu danh vô thực; trên danh nghĩa。和实际情况不相符合的名义, 虚名。
他在学会只挂个空名,不担任具体 职务。
anh ấy ở hội học thuật chỉ là trên danh nghĩa, chứ không đảm nhận chức vụ cụ thể nào.
随便看
悻
悻悻
悻然
悼
悼亡
悼唁
悼念
悼文
悼词
悼辞
悽
悾
惄
情
情不自禁
情义
情书
情事
情人
情侣
情况
情分
情势
情同手足
情味
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 13:50:52