请输入您要查询的越南语单词:
单词
窍
释义
窍
Từ phồn thể: (竅)
[qiào]
Bộ: 穴 - Huyệt
Số nét: 10
Hán Việt: KHIẾU
1. chỗ thủng; lỗ thủng。窟窿。
七窍。
thất khiếu(hai mắt, hai tai, hai lỗ mũi, mồm).
2. mấu chốt; then chốt。比喻事情的关键。
诀窍。
bí quyết.
窍门儿。
bí quyết.
一窍不通。
mù tịt không biết gì.
Từ ghép:
窍门
随便看
连亘
连任
连作
连写
连台本戏
连史纸
连同
连坐
连声
连夜
连天
连属
连......带
连带
连年
连忙
连拱坝
连接
连接号
连播
连日
连枷
连根拔
连比
连环
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 12:46:45