请输入您要查询的越南语单词:
单词
笃实
释义
笃实
[dǔshí]
1. thật thà; ngay thẳng; chân thành。忠诚老实。
笃实敦厚
thật thà ngay thẳng
2. thiết thực; vững vàng; chắc chắn。实在。
学问笃实
học vấn thiết thực
随便看
潷
潸
潸潸
潸然
潺
潺湲
潺潺
潼
潽
潾
澄
澄净
澄彻
澄明
澄沙
澄浆泥
澄清
澄湛
澄碧
澄空
澄莹
澄静
澈
澈底
澉
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 5:48:52