请输入您要查询的越南语单词:
单词
笃实
释义
笃实
[dǔshí]
1. thật thà; ngay thẳng; chân thành。忠诚老实。
笃实敦厚
thật thà ngay thẳng
2. thiết thực; vững vàng; chắc chắn。实在。
学问笃实
học vấn thiết thực
随便看
增加
增多
增幅
增强
增援
增收
增殖
增添
增生
增益
增色
增补
增订
增设
增辉
增进
增长
增高
墟
墠
墡
墦
墨
墨吏
墨囊
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 21:39:50