请输入您要查询的越南语单词:
单词
遮挡
释义
遮挡
[zhēdǎng]
1. che; ngăn che。遮蔽拦挡。
遮挡寒风
che gió lạnh
窗户用布帘遮挡起来。
cửa sổ dùng rèm che lại.
2. vật che chắn; vật ngăn che。可以遮蔽拦挡的东西。
草原上没有什么遮挡。
trên đồng cỏ không có gì che chắn cả.
随便看
摇船
摇荡
摇蚊
摇蜜
摇身一变
摇钱树
摈
摈弃
摈斥
摈除
摈黜
摊
摊位
摊分
摊售
摊场
摊子
摊手
摊派
摊点
摊牌
摊贩
摐
摒
摒弃
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/27 22:28:00