请输入您要查询的越南语单词:
单词
苍茫
释义
苍茫
[cāngmáng]
形
mênh mông; mênh mang; bao la; mờ mịt。空阔辽远;没有边际。
苍茫大地。
đất rộng mênh mông
暮色苍茫。
màn đêm mờ mịt
暮色苍茫。
cảnh chiều u tịch/mênh mang; cảnh trời chạng vạng; trời chập choạng tối; chiều tối nhập nhoạng
云水苍茫。
mây nước mênh mang
随便看
世界
武备
武夫
武官
武将
武工
武工队
武库
武庙
武戏
武打
武断
武旦
武昌起义
武晹
武术
武松
武涯
武火
武生
武科
武职
武艺
武行
武装
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 3:00:46