请输入您要查询的越南语单词:
单词
苍茫
释义
苍茫
[cāngmáng]
形
mênh mông; mênh mang; bao la; mờ mịt。空阔辽远;没有边际。
苍茫大地。
đất rộng mênh mông
暮色苍茫。
màn đêm mờ mịt
暮色苍茫。
cảnh chiều u tịch/mênh mang; cảnh trời chạng vạng; trời chập choạng tối; chiều tối nhập nhoạng
云水苍茫。
mây nước mênh mang
随便看
标准音
标卖
标号
标售
标图
标定
标尺
标底
标度
标志
标新立异
标新领异
标明
标本
标本虫
标杆
标枪
标柱
标格
标桩
标榜
标注
标灯
标点
标点符号
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 21:55:03