请输入您要查询的越南语单词:
单词
财务
释义
财务
[cáiwù]
名
tài vụ (những công việc quản lý hoặc kinh doanh tài sản; thu chi, bảo quản, tính toán tiền nong trong các đơn vị như cơ quan, xí nghiệp, đoàn thể...)。机关、企业、团体等单位中,有关财产的管理或经营以及现金的出纳、保管、计算等 事务。
财务处。
phòng tài vụ
财务管理。
quản lý tài vụ
随便看
莊
莎
莎草
莒
莓
莘
莘莘
莙
莙荙菜
莛
莜
莝
莝草
莞
莞尔
莠
莨
莨绸
莩
莪
莪蒿
莫
莫不
莫不是
莫名其妙
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 2:46:52