请输入您要查询的越南语单词:
单词
载重
释义
载重
[zàizhòng]
tải trọng; trọng tải (khối lượng có thể chở hoặc chịu đựng được của xe cộ, tàu thuyền, cầu cống.)。(交通工具)负担重量。
载重量
tải trọng; trọng tải.
载重汽车
ô tô tải
一节车皮载重多少吨?
trọng tải một toa xe là bao nhiêu tấn?
随便看
俒
俗
俗体字
俗名
俗套
俗字
俗家
俗尚
俗气
俗缘
俗话
俗语
俗谚
俘
俘获
俘虏
俚
俚俗
俚曲
俚歌
俚语
俜
保
保不住
保不定
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 7:45:24