请输入您要查询的越南语单词:
单词
热气
释义
热气
[rèqì]
khí nóng; hơi nóng (tình cảm sôi nổi, không khí bừng bừng)。热的空气,比喻热烈的情绪或气氛。
人多议论多,热气高,干劲大。
đông người thì nhiều ý kiến, không khí sôi nổi, lao động hăng say.
热气腾腾的战斗场面。
cảnh chiến đấu tưng bừng sôi nổi.
随便看
恤孤
恤老
恤贫
恤金
恧
恨
恨不得
恨不能
恨之入骨
恨事
恨人
厚此薄彼
厚爱
厚片
厚生
厚礼
厚脸
厚脸皮
厚葬
厚薄
厚薄规
厚谊
厚谢
厚貌深情
厚遇
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 20:30:13