请输入您要查询的越南语单词:
单词
热气
释义
热气
[rèqì]
khí nóng; hơi nóng (tình cảm sôi nổi, không khí bừng bừng)。热的空气,比喻热烈的情绪或气氛。
人多议论多,热气高,干劲大。
đông người thì nhiều ý kiến, không khí sôi nổi, lao động hăng say.
热气腾腾的战斗场面。
cảnh chiến đấu tưng bừng sôi nổi.
随便看
吹风
吹风机
吹鼓手
吻
吻合
吼
吼三喝四
吼叫
吼声
吼鸣
吽
吾
吾人
吾侪
吾辈
呀
呃
呃逆
呆
呆傻
呆头呆脑
呆子
呆小症
呆帐
呆怔
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 11:32:53