请输入您要查询的越南语单词:
单词
热气
释义
热气
[rèqì]
khí nóng; hơi nóng (tình cảm sôi nổi, không khí bừng bừng)。热的空气,比喻热烈的情绪或气氛。
人多议论多,热气高,干劲大。
đông người thì nhiều ý kiến, không khí sôi nổi, lao động hăng say.
热气腾腾的战斗场面。
cảnh chiến đấu tưng bừng sôi nổi.
随便看
初冬
初出茅庐
初创
初夏
初夜
初头
初始
初婚
初审
初小
初年
初度
初恋
初愿
初战
初旬
初春
初更
初期
初来乍到
初次
初步
初测
初潮
初版
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 9:35:19