请输入您要查询的越南语单词:
单词
照直
释义
照直
[zhàozhí]
1. đi thẳng (tiến lên phía trước)。沿着直线(前进)。
照直走
đi thẳng
照直往东,就是菜市。
đi thẳng về hướng đông, chính là chợ rau.
2. nói thẳng; thẳng đuồn đuộc (nói chuyện)。(说话)直截了当。
有话就照直说,不要吞吞吐吐的。
có gì cứ nói thẳng ra, đừng ấp a ấp úng.
随便看
一向
一味
一呼百应
一命呜呼
一品红
一品锅
一唱一和
一回生理两回熟
一团和气
一团漆黑
一团糟
一国三公
一场空
一块儿
一塌刮子
一塌糊涂
一多半
一天
一天到晚
一夫一妻制
一夫多妻制
一失足成千古恨
一头
一头儿沉
一如
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 1:11:02