请输入您要查询的越南语单词:
单词
长脸
释义
长脸
[zhǎngliǎn]
tăng thể diện; tăng vinh quang。增加体面;使脸上增添光彩。
这部片子获得大奖,真为咱们制片厂长脸。
Bộ phim này đoạt được giải thưởng lớn, thật vinh dự cho hãng phim chúng ta.
随便看
资助
资历
资料
资料库
资斧
资方
资望
资本
资本主义
资本家
资材
资格
资深
资源
资用
资粮
资财
资质
资金
赅
赅博
赅备
赅括
赆
赇
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/13 0:29:20