请输入您要查询的越南语单词:
单词
动人
释义
动人
[dòngrén]
cảm động; làm cho người khác cảm động; cảm động lòng người; xúc động lòng người; rung động lòng người。感动人。
动人的歌声
tiếng ca làm xúc động lòng người.
随便看
隐隐约约
隑
隔
隔三差五
隔世
隔别
隔墙
隔墙有耳
隔壁
隔声
隔外
隔夜
隔室
灵感
灵慧
灵敏
灵敏度
灵机
灵柩
灵榇
灵气
灵活
灵牌
灵犀
灵猫
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 6:39:12