请输入您要查询的越南语单词:
单词
动人
释义
动人
[dòngrén]
cảm động; làm cho người khác cảm động; cảm động lòng người; xúc động lòng người; rung động lòng người。感动人。
动人的歌声
tiếng ca làm xúc động lòng người.
随便看
岔口
岔子
岔开
岔换
岔曲儿
岔气
岔流
岔路
岔道儿
岗
岗亭
岗位
岗卡
岗口儿甜
岗哨
岗地
岗子
岗尖
岗楼
岗警
嗤笑
嗤诋
嗥
嗥叫
嗦
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 21:53:25