请输入您要查询的越南语单词:
单词
动人
释义
动人
[dòngrén]
cảm động; làm cho người khác cảm động; cảm động lòng người; xúc động lòng người; rung động lòng người。感动人。
动人的歌声
tiếng ca làm xúc động lòng người.
随便看
管桁
管段
管涵
管片
管理
草刺儿
草包
草原
草台子
草台班子
草图
草地
草场
草坂
草坪
草垛
草垫子
草堂
草头王
草字
草寇
草屋
草市
草席
草帽
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 23:18:37