请输入您要查询的越南语单词:
单词
气味
释义
气味
[qìwèi]
1. mùi。鼻子可以闻到的味儿。
气味芬芳。
mùi thơm nức.
丁香花的气味很好闻。
mùi hoa Đinh Hương rất thơm.
2. tính cách; sở thích ( ý xấu)。比喻性格和志趣(多含贬义)。
气味相投。
có cùng sở thích; tính khí hợp nhau.
随便看
喜色
喜蛛
喜讯
喜酒
喜钱
喜闻乐见
喜雨
喜鹊
喝
喝令
喝倒彩
喝叱
喝墨水
喝彩
喝西北风
喝道
喝醉
喝问
喝闷酒
喟
喟叹
喟然
喤
喧
喧哗
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 2:56:40