请输入您要查询的越南语单词:
单词
丰盛
释义
丰盛
[fēngshèng]
phong phú; nhiều; giàu có; thịnh soạn (phương diện vật chất)。丰富(指物质方面)。
丰盛的酒席
bữa tiệc thịnh soạn
妈妈做了丰盛的晚餐
mẹ nấu một bữa tối thịnh soạn
随便看
物理量
物种
物累
物色
物议
物证
物象
物质
物质损耗
物资
物镜
牮
牯
牯牛
牲
牲口
牲畜
牲粉
牳
牴
牴牾
牴触
牵
牵一发而动全身
牵制
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 11:51:58