请输入您要查询的越南语单词:
单词
bảo quản và sắp xếp
释义
bảo quản và sắp xếp
管理 <保管和料理。>
bảo quản và sắp xếp thư viện
管理图书。
随便看
tham tâm
tham vàng bỏ nghĩa
tham vô yếm
tham vọng
tham vọng quá đáng
tham vọng viển vông
tham ô
tham ô gian lận
tham ăn
tham ăn của đút lót
tham ăn hối lộ
than
than be
than bánh
than béo
than bùn
than bất định hình
than chì
than cám
than cốc
than cục
than củi
than dính
than dầu
thang
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/14 20:34:43