请输入您要查询的越南语单词:
单词
không điều kiện
释义
không điều kiện
无条件 <没有任何条件; 不提出任何条件。>
phục tùng không điều kiện.
无条件服从。
随便看
sơn vẽ
sơn xì
sơn ăn
Sơn Đông mãi võ
sơn đậu căn
sơn đỏ
sơn động
sơ qua
sơ sinh
sơ suất
sơ sót
sơ sơ
sơ sẩy
sơ tang
sơ thí
sơ thẩm
sơ tán
sơ tình
sơ tốc
sơ xuất
sơ đẳng
sơ đồ
sơ đồ bố trí
sơ đồ cấu tạo máu
sơ đồ mạch điện
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/27 7:09:53